Sheriff Tiraspol

Giá trị đội hình: €7.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Moldavian champion ×34
    2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019, 2018, 2017, 2016, 2015-2016, 2014, 2013-2014, 2013, 2012-2013, 2012, 2011-2012, 2010, 2009-2010, 2009, 2008-2009, 2008, 2007-2008, 2007, 2006-2007, 2006, 2005-2006, 2005, 2004-2005, 2004, 2003-2004, 2003, 2002-2003, 2002, 2001-2002, 2001, 2000-2001
  • Moldavian cup winner ×12
    2025-2026, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2005-2006, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999
  • Moldovan supercup winner ×7
    2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2006-2007, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
  • Champions League participant ×1
    2021-2022
Tên đầy đủSheriff Tiraspol
Tên viết tắtSheriff Tiraspol
Năm thành lập1997
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng