Blaublitz Akita

Giá trị đội hình: 4.6M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
5:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Tohoku Soccer League Champion ×11
    2006, 2005, 2004, 2003, 2002, 2000, 1989, 1988, 1984, 1983, 1982
  • Japanese third league Champion ×2
    2020, 2017
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2019-2020
  • Japanese Regional Champion ×1
    2006
  • Promoted to third tier ×1
    2005-2006
Tên đầy đủBlaublitz Akita
Tên viết tắtBlaublitz Akita
Năm thành lập1965
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng