Debreceni VSC

Giá trị đội hình: €8.6M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
9:14
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hungarian champion ×7
    2013-2014, 2011-2012, 2009-2010, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005
  • Hungarian cup winner ×6
    2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2000-2001, 1998-1999
  • Hungarian 2nd division champion ×5
    2020-2021, 1992-1993, 1988-1989, 1978-1979, 1959-1960
  • Promoted to 1st league ×1
    2020-2021
  • Europa League participant ×1
    2010-2011
  • Champions League participant ×1
    2009-2010
  • Hungarian league cup winner ×1
    2009-2010
Tên đầy đủDebreceni VSC
Tên viết tắt
Năm thành lập1902
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng