AEK Athens

Giá trị đội hình: €77.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Greek cup winner ×16
    2022-2023, 2015-2016, 2010-2011, 2001-2002, 1999-2000, 1996-1997, 1995-1996, 1982-1983, 1977-1978, 1965-1966, 1963-1964, 1955-1956, 1949-1950, 1948-1949, 1938-1939, 1931-1932
  • Uefa Cup participant ×16
    2007-2008, 2005-2006, 2004-2005, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1991-1992, 1988-1989, 1986-1987, 1985-1986, 1982-1983, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1972-1973
  • Greek champion ×14
    2025-2026, 2022-2023, 2017-2018, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1988-1989, 1978-1979, 1977-1978, 1970-1971, 1967-1968, 1962-1963, 1939-1940, 1938-1939
  • Greek cup runner-up ×10
    2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2008-2009, 2005-2006, 1994-1995, 1993-1994, 1978-1979, 1952-1953, 1947-1948
  • Champions League participant ×7
    2018-2019, 2006-2007, 2003-2004, 2002-2003, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993
  • Europa League participant ×6
    2023-2024, 2020-2021, 2017-2018, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Greek Super Cup winner ×2
    1995-1996, 1988-1989
  • Greek second tier champion ×1
    2014-2015
  • Promoted to 1st league ×1
    2014-2015
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2013-2014
Tên đầy đủAEK Athens
Tên viết tắtAEK Athens
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng