3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
1:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
01:45
30/05
French Ligue 2
OGC Nice
4 - 1
AS Saint-Étienne
-
01:45
27/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
OGC Nice
-
01:30
16/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
Rodez Aveyron
-
01:45
30/05
French Ligue 2
OGC Nice
4 - 1
AS Saint-Étienne
-
01:45
27/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
OGC Nice
-
01:30
16/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
Rodez Aveyron
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
French champion ×101980-1981, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1969-1970, 1968-1969, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1956-1957 -
Promoted to 1st league ×62023-2024, 2003-2004, 1998-1999, 1985-1986, 1962-1963, 1937-1938
-
French cup winner ×61976-1977, 1974-1975, 1973-1974, 1969-1970, 1967-1968, 1961-1962 -
French Super Cup winner ×51969, 1968, 1967, 1962, 1957 -
Europa League participant ×42019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
-
French cup runner-up ×42019-2020, 1981-1982, 1980-1981, 1959-1960 -
French 2nd tier champion ×32003-2004, 1998-1999, 1962-1963 -
Winner Coupe Charles Drago ×21957-1958, 1954-1955
-
French league cup winner ×12012-2013 -
European Cup Runner Up ×11976 -
Intertoto-Cup Winner ×11972-1973
