Slavia Praha

Giá trị đội hình: €100.4M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
10:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champion of Czechoslovakia ×14
    1946-1947, 1942-1943, 1941-1942, 1940-1941, 1939-1940, 1936-1937, 1934-1935, 1933-1934, 1932-1933, 1930-1931, 1929-1930, 1928-1929, 1924-1925, 1912-1913
  • Czech champion ×9
    2025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2008-2009, 2007-2008, 1995-1996
  • Czech cup winner ×7
    2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2001-2002, 1998-1999, 1996-1997
  • Intertoto-Cup Winner ×7
    1993-1994, 1992-1993, 1986-1987, 1978-1979, 1977-1978, 1972-1973, 1970-1971
  • Europa League participant ×5
    2023-2024, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2009-2010
  • Czechoslovak cup winner ×5
    1973-1974, 1944-1945, 1941-1942, 1940-1941, 1934-1935
  • Champions League participant ×3
    2025-2026, 2019-2020, 2007-2008
  • Conference League participant ×2
    2023, 2022
  • Mitropacup ×1
    1938
Tên đầy đủSlavia Praha
Tên viết tắtSlavia Praha
Năm thành lập1892
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng