4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
10:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
21:00
20/06
International Club Friendly
Dynamo Kyiv
1 - 1
Slavia Praha
-
19:00
24/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
3 - 0
FC Viktoria Plzen
-
22:00
17/05
Czech Chance Liga
Hradec Kralove
3 - 1
Slavia Praha
-
01:00
14/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
5 - 1
Baumit Jablonec
-
21:00
20/06
International Club Friendly
Dynamo Kyiv
1 - 1
Slavia Praha
-
19:00
24/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
3 - 0
FC Viktoria Plzen
-
22:00
17/05
Czech Chance Liga
Hradec Kralove
3 - 1
Slavia Praha
-
01:00
14/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
5 - 1
Baumit Jablonec
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Champion of Czechoslovakia ×141946-1947, 1942-1943, 1941-1942, 1940-1941, 1939-1940, 1936-1937, 1934-1935, 1933-1934, 1932-1933, 1930-1931, 1929-1930, 1928-1929, 1924-1925, 1912-1913
-
Czech champion ×92025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2008-2009, 2007-2008, 1995-1996 -
Czech cup winner ×72022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2001-2002, 1998-1999, 1996-1997 -
Intertoto-Cup Winner ×71993-1994, 1992-1993, 1986-1987, 1978-1979, 1977-1978, 1972-1973, 1970-1971
-
Europa League participant ×52023-2024, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2009-2010
-
Czechoslovak cup winner ×51973-1974, 1944-1945, 1941-1942, 1940-1941, 1934-1935
-
Champions League participant ×32025-2026, 2019-2020, 2007-2008
-
Conference League participant ×22023, 2022 -
Mitropacup ×11938
