Sparta Praha

Giá trị đội hình: 82.3M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champion of Czechoslovakia ×24
    1992-1993, 1990-1991, 1989-1990, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985, 1983-1984, 1966-1967, 1964-1965, 1953-1954, 1951-1952, 1947-1948, 1945-1946, 1943-1944, 1938-1939, 1937-1938, 1935-1936, 1931-1932, 1926-1927, 1925-1926, 1921-1922, 1918-1919, 1911-1912
  • Czech champion ×14
    2023-2024, 2022-2023, 2013-2014, 2009-2010, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1994-1995, 1993-1994
  • Czechoslovak cup winner ×11
    1991-1992, 1988-1989, 1987-1988, 1983-1984, 1979-1980, 1975-1976, 1974-1975, 1971-1972, 1945-1946, 1943-1944, 1942-1943
  • Champions League participant ×9
    2024-2025, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1997-1998, 1993-1994
  • Europa League participant ×9
    2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
  • Czech cup winner ×8
    2023-2024, 2019-2020, 2013-2014, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 1995-1996
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1989-1990, 1985-1986, 1980-1981
  • Mitropacup ×3
    1964, 1935, 1927
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Promoted to 1st league ×1
    1975-1976
Tên đầy đủSparta Praha
Tên viết tắtSparta Praha
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng