1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
15:30
06/09
Chinese Hong Kong Premier League
Hong Kong FC
vs
Lee Man
-
15:00
12/09
Chinese Hong Kong Premier League
Tai Po
vs
Hong Kong FC
-
15:00
10/10
Chinese Hong Kong Premier League
Kitchee
vs
Hong Kong FC
-
15:00
18/10
Chinese Hong Kong Premier League
Sha Tin
vs
Hong Kong FC
Kết quả gần nhất (1)
-
15:00
22/08
Chinese Hong Kong Premier League
Đội nhà
3 - 2
Hong Kong FC
-
15:00
22/08
Chinese Hong Kong Premier League
Đội nhà
3 - 2
Hong Kong FC
-
15:30
06/09
Chinese Hong Kong Premier League
Hong Kong FC
vs
Lee Man
-
15:00
12/09
Chinese Hong Kong Premier League
Tai Po
vs
Hong Kong FC
-
15:00
10/10
Chinese Hong Kong Premier League
Kitchee
vs
Hong Kong FC
-
15:00
18/10
Chinese Hong Kong Premier League
Sha Tin
vs
Hong Kong FC
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
2nd League Champion Hong Kong ×152020-2021, 2017-2018, 2009-2010, 2005-2006, 2004-2005, 2000-2001, 1998-1999, 1997-1998, 1994-1995, 1992-1993, 1987-1988, 1985-1986, 1978-1979, 1976-1977, 1972-1973 -
Promoted to 1st league ×152020-2021, 2015-2016, 2009-2010, 2005-2006, 2000-2001, 1994-1995, 1992-1993, 1987-1988, 1985-1986, 1978-1979, 1976-1977, 1974-1975, 1972-1973, 1968-1969, 1965-1966
-
Hong Kong Lower Division Cup Winner ×62004-2005, 1996-1997, 1994-1995, 1992-1993, 1978-1979, 1976-1977
-
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner ×51920-1921, 1918-1919, 1915-1916, 1907-1908, 1898-1899 -
Hong Kong 3rd tier champion ×21986-1987, 1978-1979 -
Hong Kong champion ×11919-1920
