Hong Kong FC

Giá trị đội hình: €685.0K
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • 2nd League Champion Hong Kong ×15
    2020-2021, 2017-2018, 2009-2010, 2005-2006, 2004-2005, 2000-2001, 1998-1999, 1997-1998, 1994-1995, 1992-1993, 1987-1988, 1985-1986, 1978-1979, 1976-1977, 1972-1973
  • Promoted to 1st league ×15
    2020-2021, 2015-2016, 2009-2010, 2005-2006, 2000-2001, 1994-1995, 1992-1993, 1987-1988, 1985-1986, 1978-1979, 1976-1977, 1974-1975, 1972-1973, 1968-1969, 1965-1966
  • Hong Kong Lower Division Cup Winner ×6
    2004-2005, 1996-1997, 1994-1995, 1992-1993, 1978-1979, 1976-1977
  • Hong Kong Senior Challenge Shield Winner ×5
    1920-1921, 1918-1919, 1915-1916, 1907-1908, 1898-1899
  • Hong Kong 3rd tier champion ×2
    1986-1987, 1978-1979
  • Hong Kong champion ×1
    1919-1920
Tên đầy đủHong Kong FC
Tên viết tắtHong Kong FC
Năm thành lập1886
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng