Levski Sofia

Giá trị đội hình: €32.3M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
14:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Bulgarian champion ×27
    2025-2026, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1987-1988, 1984-1985, 1983-1984, 1978-1979, 1976-1977, 1973-1974, 1969-1970, 1967-1968, 1964-1965, 1953, 1950, 1948-1949, 1946-1947, 1945-1946, 1941-1942, 1936-1937, 1932-1933
  • Bulgarian cup winner ×26
    2021-2022, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1993-1994, 1991-1992, 1990-1991, 1985-1986, 1983-1984, 1978-1979, 1976-1977, 1975-1976, 1970-1971, 1969-1970, 1966-1967, 1958-1959, 1956-1957, 1955-1956, 1949-1950, 1948-1949, 1946-1947, 1945-1946, 1941-1942
  • Bulgarian Runner Up ×7
    2024-2025, 2015-2016, 1963-1964, 1960-1961, 1959-1960, 1957-1958, 1955-1956
  • Bulgarian Cup finalist ×3
    2017-2018, 2014-2015, 2012-2013
  • Europa League participant ×3
    2010-2011, 2009-2010, 1983-1984
  • Bulgarian Super Cup winner ×3
    2009-2010, 2007-2008, 2005-2006
  • Champions League participant ×2
    2006-2007, 1993-1994
  • Uefa Cup participant ×2
    2005-2006, 1975-1976
Tên đầy đủLevski Sofia
Tên viết tắt
Năm thành lập1914
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng