Tunisia

Giá trị đội hình: €53.0M
0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (0)

Chưa có kết quả.

Chưa có dữ liệu kết quả.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×22
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1981-1982, 1977-1978, 1964-1965, 1962-1963, 1961-1962
  • World Cup participant ×7
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1977-1978
  • Africa Cup runner-up ×2
    1996, 1965
  • African Nations Championship winner ×1
    2011
  • Africa Cup winner ×1
    2004
  • Arab Cup winner ×1
    1963
Tên đầy đủTunisia
Tên viết tắtTunisia
Năm thành lập1923
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—