3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
1:11
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (2)
Xem tất cả →Kết quả gần nhất (3)
-
09:00
15/06
FIFA World Cup
Thụy Điển
5 - 1
Tunisia
-
20:00
06/06
International Friendly
Bỉ
5 - 0
Tunisia
-
01:45
02/06
International Friendly
Áo
1 - 0
Tunisia
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Africa Cup participant ×212023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1981-1982, 1977-1978, 1964-1965, 1962-1963, 1961-1962
-
World Cup participant ×62021-2022, 2017-2018, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1977-1978
-
Africa Cup runner-up ×21996, 1965 -
African Nations Championship winner ×12011 -
Africa Cup winner ×12004 -
Arab Cup winner ×11963
