Tunisia

Giá trị đội hình: €70.0M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
1:11
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×21
    2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1981-1982, 1977-1978, 1964-1965, 1962-1963, 1961-1962
  • World Cup participant ×6
    2021-2022, 2017-2018, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1977-1978
  • Africa Cup runner-up ×2
    1996, 1965
  • African Nations Championship winner ×1
    2011
  • Africa Cup winner ×1
    2004
  • Arab Cup winner ×1
    1963
Tên đầy đủTunisia
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng