Nhật Bản

Giá trị đội hình: €270.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×8
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998
  • East Asia Champion ×6
    2025, 2022, 2013, 1998, 1995, 1992
  • Asian Cup participant ×4
    2022-2023, 2014-2015, 2006-2007, 1995-1996
  • Asian Cup winner ×4
    2011, 2004, 2000, 1992
  • Confederations-Cup Participant ×2
    2012-2013, 2004-2005
  • Afro-Asian Cup of Nations Winner ×2
    2006-2007, 1992-1993
  • Asian Games Bronze Medal ×2
    1966, 1951
  • Asian Cup Runner Up ×1
    2018-2019
  • Confederations Cup Runner Up ×1
    2001
  • Copa América participant ×1
    1998-1999
  • Olympics participant ×1
    1935-1936
Tên đầy đủNhật Bản
Tên viết tắtJapan
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng