Brazil

Giá trị đội hình: €928.2M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
9:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Copa América runner-up ×12
    2021, 1995, 1991, 1983, 1959, 1957, 1953, 1946, 1945, 1937, 1925, 1921
  • Copa América Champion ×9
    2019, 2007, 2004, 1999, 1997, 1989, 1949, 1922, 1919
  • World Cup participant ×5
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2009-2010, 1989-1990
  • Winner of Panamerican Games ×5
    2022-2023, 1986-1987, 1978-1979, 1974-1975, 1962-1963
  • World Cup winner ×5
    2002, 1994, 1970, 1962, 1958
  • Copa América participant ×4
    2023-2024, 2010-2011, 2000-2001, 1992-1993
  • Confederations Cup Champion ×4
    2013, 2009, 2005, 1997
  • Goldcup Participant ×3
    2002-2003, 1997-1998, 1995-1996
  • Gold Cup runner-up ×2
    2003, 1996
  • World Cup runner-up ×2
    1998, 1950
  • World Cup third place ×2
    1978, 1938
  • Panamerican Champion ×2
    1956, 1952
  • Confederations Cup Runner Up ×1
    1999
Tên đầy đủBrazil
Tên viết tắtBrazil
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng