Ý

Giá trị đội hình: €856.5M
8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
17:13
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×18
    2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1953-1954, 1949-1950, 1937-1938, 1933-1934
  • Euro participant ×11
    2023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1987-1988, 1979-1980, 1967-1968
  • Olympics participant ×6
    1947-1948, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912
  • World Cup winner ×4
    2006, 1982, 1938, 1934
  • European Champion ×2
    2020, 1968
  • Euro runner-up ×2
    2012, 2000
  • World Cup runner-up ×2
    1994, 1970
  • World Cup third place ×1
    1990
  • Olympic champion ×1
    1936
Tên đầy đủÝ
Tên viết tắtItaly
Năm thành lập1898
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—