8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
17:13
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
29/09
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Ý
-
01:45
03/10
—
Ý
vs
Pháp
-
01:45
06/10
—
Ý
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
-
02:45
13/11
—
Ý
vs
Pháp
Kết quả gần nhất (4)
-
02:45
24/03
—
Đức
3 - 3
Ý
-
02:45
21/03
—
Ý
1 - 2
Đức
-
02:45
18/11
—
Ý
1 - 3
Pháp
-
02:45
15/11
—
Bỉ
0 - 1
Ý
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×182013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1953-1954, 1949-1950, 1937-1938, 1933-1934 -
Euro participant ×112023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1987-1988, 1979-1980, 1967-1968
-
Olympics participant ×61947-1948, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912
-
World Cup winner ×42006, 1982, 1938, 1934 -
European Champion ×22020, 1968 -
Euro runner-up ×22012, 2000 -
World Cup runner-up ×21994, 1970 -
World Cup third place ×11990 -
Olympic champion ×11936
