Ý

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
2:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Olympics participant ×6
    1947-1948, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912
  • World Cup winner ×4
    2006, 1982, 1938, 1934
  • European Champion ×2
    2020, 1968
  • Euro runner-up ×2
    2012, 2000
  • World Cup runner-up ×2
    1994, 1970
  • Euro participant ×1
    2023-2024
  • World Cup third place ×1
    1990
  • Olympic champion ×1
    1936
Tên đầy đủÝ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng