Maroc

Giá trị đội hình: €447.7M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
11:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×20
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1991-1992, 1987-1988, 1985-1986, 1979-1980, 1977-1978, 1975-1976, 1971-1972
  • World Cup participant ×7
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 1997-1998, 1993-1994, 1985-1986, 1969-1970
  • African Nations Championship winner ×3
    2025, 2021, 2018
  • Africa Cup runner-up ×2
    2025, 2004
  • Africa Cup winner ×2
    2025, 1976
  • Arab Cup winner ×2
    2025, 2012
Tên đầy đủMaroc
Tên viết tắtMorocco
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng