10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
20:13
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
Xem tất cả →Kết quả gần nhất (4)
-
20:00
08/06
—
Đức
0 - 2
Pháp
-
02:00
06/06
—
Tây Ban Nha
5 - 4
Pháp
-
02:45
24/03
—
Pháp
2 - 0
Croatia
-
02:45
21/03
—
Croatia
2 - 0
Pháp
-
20:00
08/06
—
Đức
0 - 2
Pháp
-
02:00
06/06
—
Tây Ban Nha
5 - 4
Pháp
-
02:45
24/03
—
Pháp
2 - 0
Croatia
-
02:45
21/03
—
Croatia
2 - 0
Pháp
-
02:45
18/11
—
Ý
1 - 3
Pháp
-
02:45
15/11
—
Pháp
0 - 0
Israel
-
01:45
15/10
—
Bỉ
1 - 2
Pháp
-
01:45
11/10
—
Israel
1 - 4
Pháp
-
01:45
10/09
—
Pháp
2 - 0
Bỉ
-
01:45
07/09
—
Pháp
1 - 3
Ý
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×172025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1965-1966, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934, 1929-1930 -
Euro participant ×112023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1991-1992, 1983-1984, 1959-1960
-
Olympics participant ×61947-1948, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912, 1907-1908
-
World Cup runner-up ×22022, 2006 -
World Cup winner ×22018, 1998 -
Confederations Cup Champion ×22003, 2001 -
European Champion ×22000, 1984 -
World Cup third place ×21986, 1958 -
Winner UEFA Nations League ×12020-2021 -
Euro runner-up ×12016 -
CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner ×11986 -
Olympic champion ×11984
