8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
3
HÒA
4
THUA
5:17
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
29/09
—
Đội nhà
vs
Hungary
-
01:45
29/09
—
Bắc Ireland
vs
Hungary
-
01:45
03/10
—
Hungary
vs
Georgia
-
01:45
06/10
—
Ukraine
vs
Hungary
Kết quả gần nhất (4)
-
00:00
24/03
—
Hungary
0 - 3
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
21/03
—
Thổ Nhĩ Kỳ
3 - 1
Hungary
-
02:45
20/11
—
Hungary
1 - 1
Đức
-
02:45
17/11
—
Hà Lan
4 - 0
Hungary
-
00:00
24/03
—
Hungary
0 - 3
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
21/03
—
Thổ Nhĩ Kỳ
3 - 1
Hungary
-
02:45
20/11
—
Hungary
1 - 1
Đức
-
02:45
17/11
—
Hà Lan
4 - 0
Hungary
-
01:45
15/10
—
Bosnia-Herzegovina U21
0 - 2
Hungary
-
01:45
12/10
—
Hungary
1 - 1
Hà Lan
-
01:45
11/09
—
Hungary
0 - 0
Bosnia-Herzegovina U21
-
01:45
08/09
—
Đức
5 - 0
Hungary
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×91985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934 -
Euro participant ×42019-2020, 2015-2016, 1971-1972, 1963-1964
-
Olympics participant ×41935-1936, 1923-1924, 1911-1912, 1907-1908
-
Olympic champion ×31968, 1964, 1952 -
World Cup runner-up ×21954, 1938 -
Olympic Games: 2nd Place ×11972
-
Olympic Games: 3rd Place ×11960
