SR Donaufeld Wien

Giá trị đội hình: 75.0K
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
6:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Vienna City League champion ×6
    2021-2022, 2013-2014, 1995-1996, 1985-1986, 1981-1982, 1978-1979
  • Promoted to Regionalliga ×5
    2021-2022, 2013-2014, 1995-1996, 1985-1986, 1978-1979
  • Austrian Eastern Regionalliga champion ×2
    2024-2025, 1989-1990
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1989-1990
Tên đầy đủSR Donaufeld Wien
Tên viết tắtSR Donaufeld Wien
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng