Zwettl SC

1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
3:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to Regionalliga ×3
    2004-2005, 1998-1999, 1984-1985
  • First league Lower Austria champion ×2
    2004-2005, 1998-1999
  • Lower Austrian cup winner ×1
    1983-1984
  • Promoted to third tier ×1
    1982-1983
  • Promotion to 4th division ×1
    1980-1981
Tên đầy đủZwettl SC
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng