Iran

Giá trị đội hình: €28.0M
0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (0)

Chưa có kết quả.

Chưa có dữ liệu kết quả.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×7
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2005-2006, 1997-1998, 1977-1978
  • Asian Cup participant ×4
    2022-2023, 2018-2019, 2014-2015, 2010-2011
  • West Asian Championship winner ×4
    2008, 2007, 2004, 2000
  • Asian Games Gold Medal ×3
    1998, 1990, 1974
  • Asian Cup Third Place ×3
    1995-1996, 1987-1988, 1979-1980
  • Asian Cup winner ×3
    1976, 1972, 1968
  • Asian Games Silver Medal ×2
    1966, 1951
  • CAFA Nations Cup winner ×1
    2023
  • Afro-Asian Cup of Nations runner-up ×1
    1990-1991
Tên đầy đủIran
Tên viết tắtIran
Năm thành lập1920
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—