2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
07:00
05/10
—
Costa Rica
2 - 0
Haiti
-
09:00
02/10
—
Nicaragua
0 - 3
Costa Rica
-
07:00
05/10
—
Costa Rica
2 - 0
Haiti
-
09:00
02/10
—
Nicaragua
0 - 3
Costa Rica
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Goldcup Participant ×172024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1992-1993, 1990-1991
-
Central American Champion ×82014, 2013, 2007, 2005, 2003, 1999, 1997, 1991 -
CCCF Champion ×71960-1961, 1959-1960, 1954-1955, 1952-1953, 1947-1948, 1945-1946, 1940-1941
-
World Cup participant ×62021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2005-2006, 2001-2002, 1989-1990 -
Copa América participant ×52023-2024, 2010-2011, 2003-2004, 2000-2001, 1996-1997
-
Central America Runners Up ×42011, 2009, 2001, 1993 -
CONCACAF Championship Winner ×31989, 1969, 1963
-
Copa Centroamericana participant ×22016-2017, 1994-1995
-
Gold Cup runner-up ×12002 -
CCCF Runner Up ×11950-1951
