Costa Rica

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Goldcup Participant ×17
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1992-1993, 1990-1991
  • Central American Champion ×8
    2014, 2013, 2007, 2005, 2003, 1999, 1997, 1991
  • World Cup participant ×6
    2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2005-2006, 2001-2002, 1989-1990
  • Copa América participant ×5
    2023-2024, 2010-2011, 2003-2004, 2000-2001, 1996-1997
  • Central America Runners Up ×4
    2011, 2009, 2001, 1993
  • CONCACAF Championship Winner ×3
    1989, 1969, 1963
  • Copa Centroamericana participant ×2
    2016-2017, 1994-1995
  • Gold Cup runner-up ×1
    2002
  • CCCF Runner Up ×1
    1950-1951
Tên đầy đủCosta Rica
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng