Nigeria

4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
8:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×20
    2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2012-2013, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1987-1988, 1983-1984, 1981-1982, 1979-1980, 1977-1978, 1975-1976, 1962-1963
  • Africa Cup runner-up ×5
    2023-2024, 1999-2000, 1989-1990, 1987-1988, 1983-1984
  • Africa Cup winner ×3
    2013, 1994, 1980
  • Confederations-Cup Participant ×1
    2012-2013
  • World Cup participant ×1
    2009-2010
  • Afro-Asian Cup of Nations Winner ×1
    1994-1995
Tên đầy đủNigeria
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng