Nhận định trận đấu

Nhận định: Nhật Bản vs Thụy Điển

FIFA World Cup
1 - 1
KT
26/06/2026 - 06:00
Đã kết thúc

DIỄN BIẾN CHÍNH

32'
Isak Hien
37'
Lucas Bergvall
Vào thay: Isak Hien
NB 39'
Shogo Taniguchi
Vào thay: Ko Itakura
HT
NB 56'
Daizen Maeda
Ritsu Doan
62'
Anthony Elanga
Viktor Gyökeres
NB 66'
Koki Ogawa
Vào thay: Ayase Ueda
NB 67'
Junya Ito
Vào thay: Ritsu Doan
75'
Daniel Svensson
Vào thay: Alexander Bernhardsson
75'
Ken Sema
Vào thay: Elliot Stroud
NB 75'
Yuto Nagatomo
Vào thay: Keito Nakamura
NB 75'
Tsuyoshi Watanabe
Vào thay: Ayumu Seko
NB 77'
Shogo Taniguchi
85'
Viktor Gyökeres
87'
Carl Starfelt
Vào thay: Victor Lindelöf
88'
Benjamin Nygren
Vào thay: Gabriel Gudmundsson
FT

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Nhật Bản Thụy Điển
32
Số lần sút
68
3
Sút trúng đích
2
52%
Kiểm soát bóng
48%
78
Đường chuyền
92
2
Phạt góc
8
3
Việt vị
5
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
2
Cứu thua
3

ĐỘI HÌNH RA SÂN

3-4-3
1Zion Suzuki
20Ayumu Seko
4Ko Itakura
21Hiroki Ito
2Yukinari Sugawara
15Daichi Kamada
7Ao Tanaka
13Keito Nakamura
10Ritsu Doan
18Ayase Ueda
11Daizen Maeda
Dự bị (Nhật Bản)
  • 3 Shogo Taniguchi
  • 5 Yuto Nagatomo
  • 14 Junya Ito
  • 22 Takehiro Tomiyasu
  • 19 Koki Ogawa
  • 12 Keisuke Osako
  • 24 Kaishu Sano
  • 16 Tsuyoshi Watanabe
  • 17 Yuito Suzuki
  • 23 Tomoki Hayakawa
  • 25 Junnosuke Suzuki
  • 9 Keisuke Goto
  • 26 Kento Shiogai
  • 6 Shuto Machino

DIỄN BIẾN CHÍNH

32'
Isak Hien
37'
Lucas Bergvall
Vào thay: Isak Hien
NB 39'
Shogo Taniguchi
Vào thay: Ko Itakura
HT
NB 56'
Daizen Maeda
Ritsu Doan
62'
Anthony Elanga
Viktor Gyökeres
NB 66'
Koki Ogawa
Vào thay: Ayase Ueda
NB 67'
Junya Ito
Vào thay: Ritsu Doan
75'
Daniel Svensson
Vào thay: Alexander Bernhardsson
75'
Ken Sema
Vào thay: Elliot Stroud
NB 75'
Yuto Nagatomo
Vào thay: Keito Nakamura
NB 75'
Tsuyoshi Watanabe
Vào thay: Ayumu Seko
NB 77'
Shogo Taniguchi
85'
Viktor Gyökeres
87'
Carl Starfelt
Vào thay: Victor Lindelöf
88'
Benjamin Nygren
Vào thay: Gabriel Gudmundsson
FT

ĐỘI HÌNH RA SÂN

Nhật Bản

1Zion Suzuki
20Ayumu Seko
4Ko Itakura
21Hiroki Ito
2Yukinari Sugawara
15Daichi Kamada
7Ao Tanaka
13Keito Nakamura
10Ritsu Doan
18Ayase Ueda
11Daizen Maeda
Dự bị (Nhật Bản)
  • 3 Shogo Taniguchi
  • 5 Yuto Nagatomo
  • 14 Junya Ito
  • 22 Takehiro Tomiyasu
  • 19 Koki Ogawa
  • 12 Keisuke Osako
  • 24 Kaishu Sano
  • 16 Tsuyoshi Watanabe
  • 17 Yuito Suzuki
  • 23 Tomoki Hayakawa
  • 25 Junnosuke Suzuki
  • 9 Keisuke Goto
  • 26 Kento Shiogai
  • 6 Shuto Machino

Thụy Điển

1Jacob Widell Zetterström
2Gustaf Lagerbielke
4Isak Hien
3Victor Lindelöf
21Alexander Bernhardsson
24Elliot Stroud
18Yasin Ayari
5Gabriel Gudmundsson
11Anthony Elanga
17Viktor Gyökeres
9Alexander Isak
Dự bị (Thụy Điển)
  • 22 Besfort Zeneli
  • 7 Lucas Bergvall
  • 8 Daniel Svensson
  • 6 Herman Johansson
  • 26 Taha Ali
  • 10 Benjamin Nygren
  • 12 Viktor Johansson
  • 14 Hjalmar Ekdal
  • 19 Mattias Svanberg
  • 25 Gustaf Nilsson
  • 20 Eric Smith
  • 15 Carl Starfelt
  • 13 Ken Sema
  • 16 Jesper Karlstrom
  • 23 Kristoffer Nordfeldt

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Nhật Bản Thụy Điển
32
Số lần sút
68
3
Sút trúng đích
2
52%
Kiểm soát bóng
48%
78
Đường chuyền
92
2
Phạt góc
8
3
Việt vị
5
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
2
Cứu thua
3