DIỄN BIẾN CHÍNH
TĐ
32'
Isak Hien
TĐ
37'
⇄
Lucas Bergvall
Vào thay: Isak Hien
NB
39'
⇄
Shogo Taniguchi
Vào thay: Ko Itakura
HT
NB
56'
⚽
Daizen Maeda
Ritsu Doan
TĐ
62'
⚽
Anthony Elanga
Viktor Gyökeres
NB
66'
⇄
Koki Ogawa
Vào thay: Ayase Ueda
NB
67'
⇄
Junya Ito
Vào thay: Ritsu Doan
TĐ
75'
⇄
Daniel Svensson
Vào thay: Alexander Bernhardsson
TĐ
75'
⇄
Ken Sema
Vào thay: Elliot Stroud
NB
75'
⇄
Yuto Nagatomo
Vào thay: Keito Nakamura
NB
75'
⇄
Tsuyoshi Watanabe
Vào thay: Ayumu Seko
NB
77'
Shogo Taniguchi
TĐ
85'
Viktor Gyökeres
TĐ
87'
⇄
Carl Starfelt
Vào thay: Victor Lindelöf
TĐ
88'
⇄
Benjamin Nygren
Vào thay: Gabriel Gudmundsson
FT
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Nhật Bản
Thụy Điển
32
68
Số lần sút
3
2
Sút trúng đích
52%
48%
Kiểm soát bóng
78
92
Đường chuyền
2
8
Phạt góc
3
5
Việt vị
1
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
2
3
Cứu thua
ĐỘI HÌNH RA SÂN
3-4-3
1Zion Suzuki
20Ayumu Seko
4Ko Itakura
21Hiroki Ito
2Yukinari Sugawara
15Daichi Kamada
7Ao Tanaka
13Keito Nakamura
10Ritsu Doan
18Ayase Ueda
11Daizen Maeda
Dự bị (Nhật Bản)
- 3 Shogo Taniguchi
- 5 Yuto Nagatomo
- 14 Junya Ito
- 22 Takehiro Tomiyasu
- 19 Koki Ogawa
- 12 Keisuke Osako
- 24 Kaishu Sano
- 16 Tsuyoshi Watanabe
- 17 Yuito Suzuki
- 23 Tomoki Hayakawa
- 25 Junnosuke Suzuki
- 9 Keisuke Goto
- 26 Kento Shiogai
- 6 Shuto Machino
DIỄN BIẾN CHÍNH
TĐ
32'
Isak Hien
TĐ
37'
⇄
Lucas Bergvall
Vào thay: Isak Hien
NB
39'
⇄
Shogo Taniguchi
Vào thay: Ko Itakura
HT
NB
56'
⚽
Daizen Maeda
Ritsu Doan
TĐ
62'
⚽
Anthony Elanga
Viktor Gyökeres
NB
66'
⇄
Koki Ogawa
Vào thay: Ayase Ueda
NB
67'
⇄
Junya Ito
Vào thay: Ritsu Doan
TĐ
75'
⇄
Daniel Svensson
Vào thay: Alexander Bernhardsson
TĐ
75'
⇄
Ken Sema
Vào thay: Elliot Stroud
NB
75'
⇄
Yuto Nagatomo
Vào thay: Keito Nakamura
NB
75'
⇄
Tsuyoshi Watanabe
Vào thay: Ayumu Seko
NB
77'
Shogo Taniguchi
TĐ
85'
Viktor Gyökeres
TĐ
87'
⇄
Carl Starfelt
Vào thay: Victor Lindelöf
TĐ
88'
⇄
Benjamin Nygren
Vào thay: Gabriel Gudmundsson
FT
ĐỘI HÌNH RA SÂN
Nhật Bản
1Zion Suzuki
20Ayumu Seko
4Ko Itakura
21Hiroki Ito
2Yukinari Sugawara
15Daichi Kamada
7Ao Tanaka
13Keito Nakamura
10Ritsu Doan
18Ayase Ueda
11Daizen Maeda
Dự bị (Nhật Bản)
- 3 Shogo Taniguchi
- 5 Yuto Nagatomo
- 14 Junya Ito
- 22 Takehiro Tomiyasu
- 19 Koki Ogawa
- 12 Keisuke Osako
- 24 Kaishu Sano
- 16 Tsuyoshi Watanabe
- 17 Yuito Suzuki
- 23 Tomoki Hayakawa
- 25 Junnosuke Suzuki
- 9 Keisuke Goto
- 26 Kento Shiogai
- 6 Shuto Machino
Thụy Điển
1Jacob Widell Zetterström
2Gustaf Lagerbielke
4Isak Hien
3Victor Lindelöf
21Alexander Bernhardsson
24Elliot Stroud
18Yasin Ayari
5Gabriel Gudmundsson
11Anthony Elanga
17Viktor Gyökeres
9Alexander Isak
Dự bị (Thụy Điển)
- 22 Besfort Zeneli
- 7 Lucas Bergvall
- 8 Daniel Svensson
- 6 Herman Johansson
- 26 Taha Ali
- 10 Benjamin Nygren
- 12 Viktor Johansson
- 14 Hjalmar Ekdal
- 19 Mattias Svanberg
- 25 Gustaf Nilsson
- 20 Eric Smith
- 15 Carl Starfelt
- 13 Ken Sema
- 16 Jesper Karlstrom
- 23 Kristoffer Nordfeldt
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Nhật Bản
Thụy Điển
32
68
Số lần sút
3
2
Sút trúng đích
52%
48%
Kiểm soát bóng
78
92
Đường chuyền
2
8
Phạt góc
3
5
Việt vị
1
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
2
3
Cứu thua


