Ypiranga(RS)

4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
4:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

Chưa có danh hiệu.

Tên đầy đủYpiranga(RS)
Tên viết tắtYpiranga RS
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng