4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
8:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
12:00
06/06
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
2 - 1
Renofa Yamaguchi
-
12:00
30/05
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
2 - 1
RB Omiya Ardija
-
12:00
23/05
J2/J3 100 Year Vision League
Vegalta Sendai
0 - 3
Yokohama FC
-
12:00
17/05
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
1 - 0
Tochigi SC
-
12:00
06/06
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
2 - 1
Renofa Yamaguchi
-
12:00
30/05
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
2 - 1
RB Omiya Ardija
-
12:00
23/05
J2/J3 100 Year Vision League
Vegalta Sendai
0 - 3
Yokohama FC
-
12:00
17/05
J2/J3 100 Year Vision League
Yokohama FC
1 - 0
Tochigi SC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×42023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2005-2006
-
Winner of the Japanese Amateur championship ×22000, 1999 -
Japanese second league Champion ×12006 -
Promoted to 2. Liga ×11999-2000
