Wolverhampton Wanderers

Giá trị đội hình: €283.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • English 2nd tier champion ×4
    2017-2018, 2008-2009, 1976-1977, 1931-1932
  • Uefa Cup participant ×4
    1980-1981, 1974-1975, 1973-1974, 1971-1972
  • English FA Community Shield Winner ×4
    1960-1961, 1959-1960, 1954-1955, 1949-1950
  • FA Cup Winner ×4
    1959-1960, 1948-1949, 1907-1908, 1892-1893
  • FA Cup Runner up ×4
    1938-1939, 1920-1921, 1895-1896, 1888-1889
  • Promoted to 1st league ×3
    2017-2018, 2009-2010, 2008-2009
  • English Champion ×3
    1958-1959, 1957-1958, 1953-1954
  • English 3rd tier champion ×2
    2013-2014, 1988-1989
  • English League Cup winner ×2
    1979-1980, 1973-1974
  • Europa League participant ×1
    2019-2020
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2013-2014
  • English 4th tier champion ×1
    1987-1988
  • Football League Trophy Winner ×1
    1987-1988
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1971-1972
Tên đầy đủWolverhampton Wanderers
Tên viết tắtWolves
Năm thành lập1877
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng