Vasco da Gama Saf - RJ

Giá trị đội hình: €107.8M
8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
4
THUA
10:14
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Campeão Carioca ×24
    2016, 2015, 2003, 1998, 1994, 1993, 1992, 1988, 1987, 1982, 1977, 1970, 1958, 1956, 1952, 1950, 1949, 1947, 1945, 1936, 1934, 1929, 1924, 1923
  • Campeão da Taça Rio ×11
    2021, 2017, 2004, 2003, 2001, 1999, 1998, 1993, 1992, 1988, 1984
  • Promoted to 1st league ×4
    2021-2022, 2015-2016, 2013-2014, 2008-2009
  • Brazilian champion ×4
    2000, 1997, 1989, 1974
  • Brazilian cup winner ×1
    2011
  • English League Cup runner-up ×1
    2010-2011
  • Champion Campeonato Brasileiro Série B ×1
    2009
  • FIFA Club World Cup runner-up ×1
    2000
  • Winner Copa Mercosur ×1
    2000
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    1999-2000
  • Copa Libertadores winner ×1
    1998
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1997-1998
  • Winner of the Copa de Campeones ×1
    1947-1948
Tên đầy đủVasco da Gama Saf - RJ
Tên viết tắtVasco da Gama Saf
Năm thành lập1898
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng