Úc nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
3:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Women's Asian Cup runner-up ×3
    2018, 2014, 2006
  • FFA Cup of Nations winner ×2
    2023, 2019
  • AFF Women's Championship runner-up ×1
    2018
  • Tournament of Nations runner-up ×1
    2018
  • Tournament of Nations winner ×1
    2017
  • AFC Women's Asian Cup winner ×1
    2010
Tên đầy đủÚc nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng