2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
1:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
05:00
05/10
—
Trinidad Tobago
1 - 1
Curacao
-
05:00
02/10
—
Curacao
1 - 0
Trinidad Tobago
-
05:00
05/10
—
Trinidad Tobago
1 - 1
Curacao
-
05:00
02/10
—
Curacao
1 - 0
Trinidad Tobago
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Goldcup Participant ×132024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2012-2013, 2006-2007, 2004-2005, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1990-1991
-
Caribbean Champion ×82001, 1999, 1997, 1996, 1995, 1994, 1992, 1989 -
Caribbean Cup Runner Up ×42012, 2007, 1998, 1991 -
Caribbean Cup Runner Participant ×42009-2010, 2007-2008, 2004-2005, 1992-1993
-
World Cup participant ×12005-2006 -
Gold Cup runner-up ×11972-1973
