Trinidad Tobago

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
0:8
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Goldcup Participant ×13
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2012-2013, 2006-2007, 2004-2005, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1990-1991
  • Caribbean Champion ×8
    2001, 1999, 1997, 1996, 1995, 1994, 1992, 1989
  • Caribbean Cup Runner Up ×4
    2012, 2007, 1998, 1991
  • Caribbean Cup Runner Participant ×4
    2009-2010, 2007-2008, 2004-2005, 1992-1993
  • Gold Cup runner-up ×1
    1972-1973
Tên đầy đủTrinidad Tobago
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng