TP Mazembe Englebert

Giá trị đội hình: €100.0K
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
7
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
19:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • DR Kongolesischer Meister ×20
    2023-2024, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2000-2001, 1999-2000, 1986-1987, 1975-1976, 1968-1969, 1966-1967, 1965-1966
  • CAF Champions League winner ×5
    2015, 2010, 2009, 1968, 1967
  • DR Kongolesischer Pokalsieger ×5
    1999-2000, 1978-1979, 1975-1976, 1966-1967, 1965-1966
  • CAF Super Cup Winner ×3
    2015-2016, 2010-2011, 2009-2010
  • FIFA Club World Cup participant ×3
    2015-2016, 2010-2011, 2009-2010
  • CAF Confederation Cup winner ×2
    2017, 2016
  • FIFA Club World Cup runner-up ×1
    2009-2010
  • African Cup Winners' Cup Winner ×1
    1979-1980
Tên đầy đủTP Mazembe Englebert
Tên viết tắtTP Mazembe Englebert
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng