Torpedo Moscow

Giá trị đội hình: €11.5M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
1:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Soviet cup winner ×6
    1985-1986, 1972, 1967-1968, 1959-1960, 1952, 1949
  • Promoted to 1st league ×3
    2024-2025, 2021-2022, 2013-2014
  • Soviet Champion ×3
    1976, 1965, 1960
  • Russian third tier champion ×2
    2019, 2010
  • Russian second tier champion ×1
    2021-2022
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2018-2019
  • Russian cup winner ×1
    1992-1993
  • Europa League participant ×1
    1978-1979
Tên đầy đủTorpedo Moscow
Tên viết tắtTorpedo Moskva
Năm thành lập1924
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng