Tokushima Vortis

Giá trị đội hình: €8.0M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
8:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Shikoku Soccer League Champion ×4
    1989, 1981, 1979, 1978
  • Promoted to 1st league ×2
    2019-2020, 2012-2013
  • Winner of the Japanese Amateur championship ×2
    2004, 2003
  • Japanese second league Champion ×1
    2020
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2003-2004
Tên đầy đủTokushima Vortis
Tên viết tắtTokushima Vortis
Năm thành lập2004
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng