Raja Club Athletic

Giá trị đội hình: €10.9M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
2
HÒA
3
THUA
14:11
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Moroccan champion ×13
    2023-2024, 2019-2020, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2003-2004, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996, 1987-1988
  • Moroccan cup winner ×9
    2023-2024, 2016-2017, 2011-2012, 2004-2005, 2001-2002, 1995-1996, 1981-1982, 1976-1977, 1973-1974
  • CAF Confederation Cup winner ×3
    2020-2021, 2018, 2002-2003
  • CAF Champions League winner ×3
    1999, 1997, 1989
  • CAF Super Cup Winner ×2
    2018-2019, 1999-2000
  • FIFA Club World Cup participant ×2
    2013-2014, 1999-2000
  • FIFA Club World Cup runner-up ×1
    2012-2013
  • Afro-Asian Cup Winner ×1
    1998
Tên đầy đủRaja Club Athletic
Tên viết tắtRaja Club Athletic
Năm thành lập1949
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng