PSV Eindhoven

Giá trị đội hình: €307.2M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Dutch champion ×27
    2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2002-2003, 2000-2001, 1999-2000, 1996-1997, 1991-1992, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1977-1978, 1975-1976, 1974-1975, 1962-1963, 1950-1951, 1934-1935, 1928-1929
  • Champions League participant ×18
    2024-2025, 2023-2024, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1992-1993
  • Dutch Super Cup winner ×15
    2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2008-2009, 2003-2004, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1992-1993
  • Dutch Cup winner ×11
    2022-2023, 2021-2022, 2011-2012, 2004-2005, 1995-1996, 1989-1990, 1988-1989, 1987-1988, 1975-1976, 1973-1974, 1949-1950
  • Europa League participant ×10
    2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Conference League participant ×1
    2022
  • European Champion Clubs' Cup winner ×1
    1987-1988
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1987-1988
  • Uefa Cup winner ×1
    1977-1978
Tên đầy đủPSV Eindhoven
Tên viết tắtPSV Eindhoven
Năm thành lập1913
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng