Prishtina

Giá trị đội hình: €6.5M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kosovan Super Cup Winner ×11
    2023-2024, 2020-2021, 2016-2017, 2012-2013, 2008-2009, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2000-2001, 1995-1996, 1994-1995
  • Kosovan Champion ×11
    2020-2021, 2012-2013, 2011-2012, 2008-2009, 2007-2008, 2003-2004, 2000-2001, 1999-2000, 1996-1997, 1995-1996, 1991-1992
  • Kosovo Cup Winner ×9
    2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016, 2012-2013, 2005-2006, 1994-1995, 1993-1994
  • Promoted to 1st league ×3
    1997-1998, 1992-1993, 1983-1984
Tên đầy đủPrishtina
Tên viết tắtPrishtina
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng