Nhật Bản nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Women's Asian Cup winner ×3
    2026, 2018, 2014
  • Women's Asian Games Gold Medal ×3
    2023, 2018, 2010
  • EAFF E-1 Football Championship Women winner ×2
    2022, 2019
  • EAFF E-1 Football Championship Women runner-up ×2
    2017, 2013
  • Algarve Cup runner-up ×2
    2014, 2012
  • SheBelieves Cup runner-up ×1
    2023
  • FIFA Women's World Cup runner-up ×1
    2015
  • Women's Asian Games Silver medal ×1
    2014
  • Olympic Games: 2nd Place ×1
    2012
  • FIFA Women's World Cup winner ×1
    2011
Tên đầy đủNhật Bản nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng