4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
4:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
17:35
01/06
—
Chornomorets Odesa
1 - 0
Metalist Kharkiv
-
19:20
26/05
—
FC Chernigiv
1 - 2
Metalist Kharkiv
-
17:00
23/05
—
UCSA
2 - 1
Metalist Kharkiv
-
16:00
17/05
—
Đội nhà
1 - 1
Metalist Kharkiv
-
17:35
01/06
—
Chornomorets Odesa
1 - 0
Metalist Kharkiv
-
19:20
26/05
—
FC Chernigiv
1 - 2
Metalist Kharkiv
-
17:00
23/05
—
UCSA
2 - 1
Metalist Kharkiv
-
16:00
17/05
—
Đội nhà
1 - 1
Metalist Kharkiv
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×12021-2022
-
Ukrainian second tier champion ×12021-2022 -
Promoted to 2. Liga ×12020-2021
-
Ukrainian third tier champion ×12020-2021
