Maritimo

Giá trị đội hình: €15.3M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
14:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×6
    2008-2009, 2004-2005, 2001-2002, 1998-1999, 1994-1995, 1993-1994
  • Promoted to 1st league ×3
    2025-2026, 1984-1985, 1981-1982
  • Champion 2nd League Portugal ×2
    2025-2026, 1981-1982
  • Europa League participant ×2
    2012-2013, 2010-2011
  • Portuguese league cup runner-up ×2
    2000-2001, 1994-1995
  • Portuguese cup winner ×1
    1925-1926
Tên đầy đủMaritimo
Tên viết tắtMaritimo
Năm thành lập1910
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng