1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
Xem tất cả →Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Uefa Cup participant ×62008-2009, 2004-2005, 2001-2002, 1998-1999, 1994-1995, 1993-1994
-
Promoted to 1st league ×32025-2026, 1984-1985, 1981-1982
-
Champion 2nd League Portugal ×22025-2026, 1981-1982 -
Europa League participant ×22012-2013, 2010-2011 -
Portuguese league cup runner-up ×22000-2001, 1994-1995 -
Portuguese cup winner ×11925-1926
