Honda FC

Giá trị đội hình: €75.0K
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
10:12
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Winner of the Japanese Amateur championship ×11
    2025, 2023, 2019, 2018, 2017, 2016, 2014, 2008, 2006, 2002, 2001
  • Japanese Amateur Cup Winner ×2
    1999, 1974
  • Japan Soccer League-Zweitligameister ×2
    1980, 1978
  • Tokai Soccer League Champion ×2
    1974, 1973
  • Japan Soccer League Champion ×1
    1995-1996
Tên đầy đủHonda FC
Tên viết tắtHonda FC
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—