Gainare Tottori

Giá trị đội hình: 875.0K
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
10:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Winner of the Japanese Amateur championship ×1
    2010
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2009-2010
  • Chugoku Soccer League Champion ×1
    2000
  • Promoted to third tier ×1
    1999-2000
Tên đầy đủGainare Tottori
Tên viết tắtGainare Tottori
Năm thành lập1983
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng