4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
7:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
21:00
18/10
—
Đội nhà
vs
FC Porto (W)
-
22:00
25/10
—
FC Porto (W)
vs
Đội khách
-
22:00
01/11
—
Đội nhà
vs
FC Porto (W)
-
22:00
22/11
—
FC Porto (W)
vs
Đội khách
Kết quả gần nhất (4)
-
22:30
04/10
—
Đội nhà
1 - 2
FC Porto (W)
-
17:00
27/09
—
FC Porto (W)
0 - 0
Đội khách
-
23:00
12/09
—
Valadares Gaia FC Women
1 - 3
FC Porto (W)
-
17:10
30/08
International Club Friendly
FC Porto (W)
2 - 1
Đội khách
-
22:30
04/10
—
Đội nhà
1 - 2
FC Porto (W)
-
17:00
27/09
—
FC Porto (W)
0 - 0
Đội khách
-
23:00
12/09
—
Valadares Gaia FC Women
1 - 3
FC Porto (W)
-
17:10
30/08
International Club Friendly
FC Porto (W)
2 - 1
Đội khách
-
21:00
18/10
—
Đội nhà
vs
FC Porto (W)
-
22:00
25/10
—
FC Porto (W)
vs
Đội khách
-
22:00
01/11
—
Đội nhà
vs
FC Porto (W)
-
22:00
22/11
—
FC Porto (W)
vs
Đội khách
-
22:00
20/12
—
Đội nhà
vs
FC Porto (W)
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
Chưa có danh hiệu.
