FC Istiklol Dushanbe

Giá trị đội hình: €4.0M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Tajikistan Champion ×14
    2025, 2024, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, 2016, 2015, 2014, 2011, 2010
  • Tajikistan Super Cup Winner ×13
    2025, 2024, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2016, 2015, 2014, 2012, 2011, 2010
  • Tajikistan Cup Winner ×10
    2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2009-2010, 2008-2009
  • AFC Cup Participant ×6
    2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
  • AFC Champions League participant ×3
    2023-2024, 2021-2022, 2020-2021
  • AFC Cup runner-up ×2
    2016-2017, 2014-2015
  • AFC President's Cup Winner ×1
    2012
Tên đầy đủFC Istiklol Dushanbe
Tên viết tắtEsteghlal Dushanbe
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng