FC Dinamo City

Giá trị đội hình: €5.8M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
6:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Albanian champion ×18
    2009-2010, 2007-2008, 2001-2002, 1989-1990, 1985-1986, 1979-1980, 1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1972-1973, 1966-1967, 1959-1960, 1955-1956, 1954-1955, 1952-1953, 1951-1952, 1950-1951, 1949-1950
  • Albanian Cup winner ×15
    2025-2026, 2024-2025, 2002-2003, 1989-1990, 1988-1989, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1970-1971, 1959-1960, 1953-1954, 1952-1953, 1951-1952, 1950-1951, 1949-1950
  • Albanian Super Cup winner ×5
    2024-2025, 2008-2009, 2007-2008, 1989-1990, 1988-1989
  • Promoted to 1st league ×2
    2022-2023, 2020-2021
Tên đầy đủFC Dinamo City
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng