F91 Dudelange

Giá trị đội hình: €2.0M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Luxembourgish champion ×16
    2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000
  • Luxembourgish cup winner ×8
    2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2011-2012, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004
  • Europa League participant ×2
    2019-2020, 2018-2019
  • Luxemburg League Cup Winner ×2
    2018-2019, 2016-2017
  • Champions League participant ×2
    2008-2009, 2007-2008
Tên đầy đủF91 Dudelange
Tên viết tắtF91 Dudelange
Năm thành lập1991
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng