ES Setif

Giá trị đội hình: €4.8M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
6:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Algerian champion ×8
    2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2008-2009, 2006-2007, 1986-1987, 1967-1968
  • Algerian cup winner ×8
    2011-2012, 2009-2010, 1988-1989, 1979-1980, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1962-1963
  • Promoted to 1st league ×3
    1996-1997, 1994-1995, 1988-1989
  • Algerian Super Cup Winner ×2
    2017-2018, 2015-2016
  • CAF Champions League winner ×2
    2014, 1988
  • CAF Super Cup Winner ×1
    2014-2015
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    2014-2015
  • Afro-Asian Cup Winner ×1
    1989
Tên đầy đủES Setif
Tên viết tắtES Setif
Năm thành lập1958
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng