Chile

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Copa América participant ×10
    2020-2021, 2018-2019, 2010-2011, 2006-2007, 2003-2004, 2000-2001, 1998-1999, 1996-1997, 1994-1995, 1992-1993
  • World Cup participant ×9
    2013-2014, 2009-2010, 1997-1998, 1981-1982, 1973-1974, 1965-1966, 1961-1962, 1949-1950, 1929-1930
  • Copa América runner-up ×4
    1987, 1979, 1956, 1955
  • Copa América Champion ×2
    2016, 2015
  • Confederations Cup Runner Up ×1
    2017
  • Third place Copa America ×1
    1991
  • World Cup third place ×1
    1962
  • Olympics participant ×1
    1927-1928
Tên đầy đủChile
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng