1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
23:00
15/05
Cypriot First Division
Olympiakos Nicosia FC
1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
-
23:00
15/05
Cypriot First Division
Olympiakos Nicosia FC
1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Cyprian champion ×132007-2008, 2004-2005, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1994-1995, 1962-1963, 1961-1962, 1959-1960, 1957-1958, 1956-1957, 1949-1950 -
Cypriot cup winner ×112020-2021, 2006-2007, 2002-2003, 2001-2002, 1997-1998, 1974-1975, 1970-1971, 1963-1964, 1961-1962, 1958-1959, 1948-1949 -
Cypriot Super Cup Winner ×62007-2008, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1995-1996, 1962-1963 -
Conference League participant ×12022 -
Champions League participant ×12008-2009
