AGF Kvindefodbold APS Women

10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
8
THUA
11:16
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

Chưa có danh hiệu.

Tên đầy đủAGF Kvindefodbold APS Women
Tên viết tắtAgf Kvindefodbold(w)
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—