Yuya Takagi
#42

Yuya Takagi

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 23/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 700K €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
42
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 78 Chuyền 63 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
216Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác94%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tokushima Vortis 2025 - Nay
  • Fagiano Okayama 2023 - 2025
  • Yokohama FC 2023 - 2023
  • Thespa Kusatsu Gunma 2022 - 2023
  • Yokohama FC 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYuya Takagi
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh23/05/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Tokushima Vortis19/01/2025
  • Giá trị thị trường700K €
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu216
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền51
Chuyền chính xác48
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Tokushima Vortis
    01/2025 → Hiện tại
  • Fagiano Okayama
    01/2023 → 01/2025
  • Yokohama FC
    01/2023 → 01/2023
  • Thespa Kusatsu Gunma
    07/2022 → 01/2023
  • Yokohama FC
    01/2021 → 07/2022
  • Yokohama FC
    01/2021 → 01/2021
  • Hosei University
    03/2017 → 01/2021
  • Hosei University
    03/2017 → 03/2017

Chưa có danh hiệu.