Tsubasa Shibuya
#45

Tsubasa Shibuya

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 27/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
31
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
45
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 62 Chuyền 70 Rê bóng 27 Phòng ngự 49 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,260Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Montedio Yamagata 2026 - Nay
  • Yokohama FC 2026 - 2026
  • Montedio Yamagata 2025 - 2026
  • Yokohama FC 2025 - 2025
  • Ventforet Kofu 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTsubasa Shibuya
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh27/01/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Montedio Yamagata31/01/2026
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
Trận đấu20
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,260
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền497
Chuyền chính xác279
Chuyền quyết định3
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng14
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Montedio Yamagata
    01/2026 → Hiện tại
  • Yokohama FC
    01/2026 → 01/2026
  • Montedio Yamagata
    07/2025 → 01/2026
  • Yokohama FC
    01/2025 → 07/2025
  • Ventforet Kofu
    01/2023 → 01/2025
  • Nagoya Grampus
    01/2017 → 01/2023
  • Yokohama FC
    01/2013 → 01/2017
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021